Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang tạo ra những thay đổi sâu sắc trong lĩnh vực sản xuất toàn cầu. Trong bối cảnh các yêu cầu về phát triển bền vững ngày càng trở nên khắt khe, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp không còn được quyết định bởi quy mô hay chi phí sản xuất, mà bởi khả năng làm chủ công nghệ, dữ liệu và chuyển đổi xanh.

Trong nhiều thập kỷ, lợi thế của ngành sản xuất chủ yếu được tạo nên từ nguồn lao động dồi dào, chi phí cạnh tranh và khả năng mở rộng quy mô. Tuy nhiên, những yếu tố từng được xem là nền tảng của tăng trưởng công nghiệp đang dần thay đổi. Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, yêu cầu giảm phát thải và quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu đang tạo ra những tiêu chuẩn cạnh tranh hoàn toàn mới đối với doanh nghiệp sản xuất.
Trong ngành Công Thương, quá trình chuyển đổi này đang diễn ra mạnh mẽ tại nhiều lĩnh vực từ điện tử, cơ khí, thép, hóa chất, thực phẩm, dệt may đến năng lượng. Hàng triệu điểm dữ liệu từ máy móc, dây chuyền và hệ thống quản lý được thu thập, phân tích theo thời gian thực để tối ưu sản xuất, giảm chi phí vận hành và nâng cao năng suất. Các công nghệ như AI, Digital Twin hay tự động hóa thông minh đang giúp doanh nghiệp chuyển từ mô hình sản xuất phản ứng sang sản xuất dự báo, nơi các rủi ro được nhận diện trước khi xảy ra và các quyết định vận hành được đưa ra dựa trên dữ liệu.

Đối với ngành Công Thương, đây không chỉ là một xu hướng công nghệ mà còn là một yêu cầu phát triển mới. Nhà máy của tương lai sẽ không được đánh giá đơn thuần bởi mức độ tự động hóa hay số lượng robot trên dây chuyền sản xuất. Giá trị cốt lõi của mô hình sản xuất thế hệ mới nằm ở khả năng tạo ra nhiều giá trị hơn với ít tài nguyên hơn, ít năng lượng hơn và ít phát thải hơn.
Khi số hóa trở thành nền tảng và xanh hóa trở thành mục tiêu, một thế hệ nhà máy mới đang hình thành. Đó là những nhà máy thông minh hơn, “xanh” hơn, nơi dữ liệu không chỉ giúp tối ưu sản xuất mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Đây cũng chính là hướng đi đang được ngành Công Thương thúc đẩy nhằm xây dựng một nền công nghiệp hiện đại, hiệu quả và phát thải thấp trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.


Tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị đã tạo định hướng chiến lược cho cộng đồng doanh nghiệp trong việc lấy khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số làm động lực nâng cao năng suất, hiện đại hóa sản xuất và phát triển bền vững. Thực hiện định hướng này, nhiều doanh nghiệp ngành Công Thương đã chủ động đầu tư công nghệ mới, tự động hóa dây chuyền, ứng dụng dữ liệu số trong quản trị và triển khai các giải pháp sản xuất xanh
Vinatex: Là doanh nghiệp đầu ngành dệt may với hệ thống gần 100 đơn vị thành viên và liên kết, Tập đoàn Dệt May Việt Nam (Vinatex) xác định chuyển đổi số và chuyển đổi xanh là hai trụ cột chiến lược nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong bối cảnh ngành dệt may đang chịu tác động đồng thời từ chuyển dịch chuỗi cung ứng, các tiêu chuẩn ESG và cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới (CBAM) của Liên minh châu Âu, Vinatex đã xây dựng lộ trình chuyển đổi theo hướng tích hợp giữa quản trị số, sản xuất thông minh và phát triển bền vững.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, Vinatex định hướng thành lập Trung tâm Dịch vụ Quản trị số (Digital Shared Service Center - DSSC) nhằm triển khai tập trung các nền tảng ERP, MES và AI, đồng thời xây dựng kiến trúc dữ liệu thống nhất từ công ty mẹ đến các đơn vị thành viên. Theo lãnh đạo Tập đoàn, mô hình này sẽ giúp các doanh nghiệp tập trung nguồn lực cho sản xuất, trong khi hạ tầng số và dữ liệu được quản trị tập trung, tạo điều kiện để ra quyết định dựa trên dữ liệu theo thời gian thực (real-time) và nâng cao hiệu quả quản trị toàn chuỗi giá trị.
Song song với chuyển đổi số, Vinatex thúc đẩy mạnh mẽ chuyển đổi xanh thông qua đầu tư công nghệ tiết kiệm năng lượng, sử dụng điện mặt trời áp mái, cải tiến công nghệ nhuộm, xử lý nước thải và tăng cường sử dụng nguyên liệu tái chế. Trong giai đoạn 2022–2025, tổng lượng điện tiêu thụ của toàn hệ thống giảm khoảng 13%, tương đương mức giảm bình quân 2–5,2% mỗi năm. Riêng năm 2025, các hệ thống điện mặt trời áp mái đã sản xuất khoảng 27 triệu kWh điện, chiếm 6,25% tổng lượng điện tiêu thụ của toàn Tập đoàn. Đồng thời, 12 đơn vị thành viên đã hoàn thành kiểm kê khí nhà kính theo quy định của Chính phủ, tạo nền tảng xây dựng cơ sở dữ liệu phát thải phục vụ quản trị ESG và đáp ứng yêu cầu của các thị trường xuất khẩu.

Tập đoàn Hòa Phát: Là doanh nghiệp sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, Tập đoàn Hòa Phát xác định đổi mới công nghệ là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Hòa Phát tập trung đầu tư các dây chuyền luyện kim hiện đại, đồng thời từng bước ứng dụng công nghệ số trong quản trị và vận hành nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất, tối ưu sử dụng tài nguyên và đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế.
Theo chia sẻ của ông Trần Đình Long - Chủ tịch Hội đồng quản trị Tập đoàn Hòa Phát, quan điểm xuyên suốt của doanh nghiệp là đầu tư công nghệ hiện đại ngay từ đầu để tạo lợi thế cạnh tranh dài hạn, thay vì sử dụng các dây chuyền công nghệ lạc hậu. Chiến lược này được thể hiện trong việc Hòa Phát liên tục đầu tư các khu liên hợp gang thép quy mô lớn với các công nghệ luyện kim tiên tiến từ châu Âu, hướng tới sản xuất các dòng thép chất lượng cao phục vụ cơ khí chế tạo, ô tô, đường sắt và các ngành công nghiệp công nghệ cao.
Một trong những dấu ấn trong quá trình chuyển đổi công nghệ của Hòa Phát là việc triển khai hệ thống quản lý thực thi sản xuất (Manufacturing Execution System – MES) tại Khu liên hợp sản xuất gang thép Hòa Phát Dung Quất từ năm 2024. Hệ thống do Primetals Technologies phát triển, giúp kết nối dữ liệu giữa ERP, điều độ sản xuất và các hệ thống tự động hóa, tạo sự liên thông từ lập kế hoạch, vận hành dây chuyền đến kiểm soát chất lượng và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, qua đó nâng cao hiệu quả quản trị và hỗ trợ ra quyết định theo thời gian thực. Song song với số hóa sản xuất, Hòa Phát đầu tư các công nghệ luyện kim tiên tiến như lò thổi oxy BOF, lò tinh luyện LF, hệ thống RH và dây chuyền đúc liên tục thế hệ mới, góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu tiêu hao nguyên liệu, giảm năng lượng sử dụng và phát triển các dòng thép chất lượng cao, hướng tới mô hình nhà máy thép thông minh và sản xuất bền vững.
Bên cạnh đầu tư thiết bị, Hòa Phát cũng chú trọng phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao thông qua việc đề cử kỹ thuật viên sang châu Âu để đào tạo chuyên sâu, làm việc trực tiếp với các chuyên gia của SMS Group và Primetals Technologies, qua đó tiếp nhận công nghệ mới và làm chủ quá trình vận hành các dây chuyền hiện đại.

Vinachem: Với vai trò là doanh nghiệp nòng cốt của ngành hóa chất Việt Nam, Tập đoàn Hóa chất Việt Nam (Vinachem) cũng xác định đổi mới khoa học công nghệ, chuyển đổi số và phát triển sản xuất xanh là những nhiệm vụ trọng tâm nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, hiệu quả sản xuất và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao về môi trường, an toàn và phát triển bền vững.
Trong lĩnh vực chuyển đổi số, Vinachem tập trung xây dựng nền tảng quản trị số thông qua việc ứng dụng các hệ thống ERP, phần mềm quản lý điều hành sản xuất, tự động hóa dây chuyền (DCS/SCADA) và số hóa dữ liệu tại các đơn vị thành viên. Việc ứng dụng công nghệ số giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng giám sát hoạt động sản xuất theo thời gian thực, quản lý hiệu quả nguyên liệu, năng lượng, thiết bị và chất lượng sản phẩm, đồng thời hỗ trợ lãnh đạo doanh nghiệp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Tại Vinachem, chuyển đổi số không chỉ là việc ứng dụng công nghệ thông tin mà còn là quá trình thay đổi phương thức quản trị, chuẩn hóa quy trình và nâng cao hiệu quả vận hành trong toàn Tập đoàn.
Song song với chuyển đổi số, Vinachem đẩy mạnh đổi mới công nghệ theo hướng sản xuất xanh và kinh tế tuần hoàn. Nhiều đơn vị thành viên đã đầu tư cải tiến công nghệ nhằm giảm tiêu hao nguyên liệu, tiết kiệm năng lượng, nâng cao hiệu suất thiết bị và giảm tác động môi trường. Các giải pháp như tự động hóa hệ thống sản xuất, quan trắc môi trường trực tuyến, thu hồi và tái sử dụng chất thải, tối ưu hóa quá trình sản xuất được triển khai nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên và đáp ứng các yêu cầu về phát triển bền vững.

Một số doanh nghiệp thành viên của Vinachem đã trở thành những điển hình trong thực hiện ESG và chuyển đổi xanh. Tiêu biểu, Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền, Công ty Cổ phần Cao su Đà Nẵng (DRC) và Công ty Cổ phần Pin Ắc quy Miền Nam (PINACO) được ghi nhận trong các chương trình đánh giá về phát triển bền vững, thể hiện những nỗ lực trong việc áp dụng công nghệ mới, nâng cao hiệu quả sản xuất và thực hiện trách nhiệm môi trường. Đây là những mô hình cho thấy việc kết hợp giữa công nghệ số, đổi mới quy trình sản xuất và quản trị môi trường có thể tạo ra giá trị mới cho doanh nghiệp công nghiệp truyền thống.
Chuyển đổi số và chuyển đổi xanh không còn là lựa chọn riêng của một số doanh nghiệp lớn mà đang trở thành yêu cầu tất yếu đối với cộng đồng doanh nghiệp ngành Công Thương. Xu hướng này là điều kiện quan trọng trong quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và thích ứng với các tiêu chuẩn mới về môi trường, truy xuất nguồn gốc và phát triển bền vững. Những điển hình nêu trên là minh chứng cho xu hướng hình thành mô hình sản xuất thông minh, xanh và bền vững, trong đó khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và dữ liệu số đóng vai trò nền tảng thúc đẩy quá trình chuyển đổi của ngành Công Thương Việt Nam.


Chia sẻ tại Diễn đàn "Sản xuất thông minh và công nghiệp hỗ trợ 2026", bà Nguyễn Thị Lâm Giang nhấn mạnh, thời gian qua ngành Công Thương đã triển khai nhiều chương trình thúc đẩy bảo vệ môi trường, sản xuất sạch hơn, sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Tuy nhiên, các chương trình còn được thực hiện theo từng lĩnh vực, chưa hình thành được hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp chuyển đổi một cách đồng bộ.
Thực hiện tinh thần Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Bộ Công Thương đã xây dựng Chương trình hỗ trợ thúc đẩy sản xuất thông minh và chuyển đổi số trong lĩnh vực công nghiệp và thương mại đến năm 2035 (Chương trình 2708), xác định sản xuất thông minh là cầu nối giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Theo đó, công nghệ số không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng mà còn hỗ trợ đo lường, tối ưu sử dụng năng lượng, nguyên vật liệu và kiểm soát phát thải.
Chương trình được xây dựng theo hướng lấy doanh nghiệp làm trung tâm, đồng thời thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp với viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia và các tổ chức cung cấp giải pháp công nghệ nhằm hình thành hệ sinh thái sản xuất thông minh. Đến năm 2030, Chương trình đặt mục tiêu đào tạo ít nhất 1.000 lượt doanh nghiệp, đánh giá mức độ sẵn sàng cho 500 doanh nghiệp và hỗ trợ tối thiểu 200 doanh nghiệp triển khai hiệu quả các giải pháp sản xuất thông minh; đến năm 2035 tiếp tục mở rộng quy mô với 5.000 lượt doanh nghiệp được đào tạo, phát triển 300 chuyên gia và hỗ trợ 500 doanh nghiệp triển khai thực tế.

Để đạt được các mục tiêu này, Chương trình tập trung vào 4 nhóm nhiệm vụ trọng tâm:
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế, tiêu chuẩn và kiến trúc cho sản xuất thông minh thông qua việc xây dựng cơ chế, chính sách, bộ chỉ số đánh giá, tiêu chuẩn, quy chuẩn và kiến trúc tham chiếu phục vụ doanh nghiệp.
Thứ hai, phát triển nguồn nhân lực và văn hóa số, trong đó chú trọng đào tạo lãnh đạo doanh nghiệp về tư duy chiến lược, nâng cao kỹ năng cho người lao động, xây dựng đội ngũ chuyên gia, tư vấn và hình thành văn hóa số trong doanh nghiệp.
Thứ ba, xây dựng hệ sinh thái và tăng cường hợp tác quốc tế, kết nối doanh nghiệp với các viện nghiên cứu, trường đại học, chuyên gia và đơn vị cung cấp giải pháp để đưa công nghệ vào sản xuất.
Thứ tư, phát triển công nghệ, dữ liệu và hạ tầng số, từng bước xây dựng dữ liệu, kết nối dữ liệu, phát triển các nền tảng số và mô hình số phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Bộ Công Thương sẽ là đơn vị đầu mối hướng dẫn, điều phối và theo dõi việc triển khai Chương trình, đồng thời huy động nguồn lực từ ngân sách nhà nước, hợp tác quốc tế và xã hội hóa. Bên cạnh đó, các hiệp hội ngành hàng sẽ đóng vai trò cầu nối giữa doanh nghiệp với cơ quan quản lý, viện nghiên cứu, trường đại học và các đơn vị cung cấp giải pháp; còn doanh nghiệp vừa là đối tượng thụ hưởng vừa là chủ thể của quá trình chuyển đổi, từ xác định bài toán, triển khai mô hình thí điểm đến đánh giá hiệu quả và nhân rộng các mô hình thành công.
Từ góc độ chính sách, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh được xác định là hai quá trình song hành, trong đó công nghệ số đóng vai trò nền tảng giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, tối ưu sử dụng tài nguyên, kiểm soát phát thải và phát triển bền vững. Việc cụ thể hóa các định hướng này thông qua các chương trình hỗ trợ của Bộ Công Thương sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp từng bước hình thành mô hình sản xuất thông minh, xanh hơn và có khả năng cạnh tranh cao hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu.
