Trên hành trình hiện thực hóa Nghị quyết số 57-NQ/TW và các mục tiêu của Đại hội XIV, ngành Công Thương đang chuyển mình mạnh mẽ từ mô hình tăng trưởng dựa vào nguồn lực truyền thống sang mô hình phát triển dựa trên tri thức, công nghệ và năng suất. Từ những cơ sở dữ liệu quy mô lớn, các nền tảng số dùng chung đến những công nghệ chiến lược như AI, robot công nghiệp, một tương lai mới đang được kiến tạo bằng chính sức mạnh của khoa học công nghệ và dữ liệu.

Trong nhiều năm, tăng trưởng của ngành Công Thương được thúc đẩy chủ yếu bởi mở rộng đầu tư, gia tăng quy mô sản xuất và khai thác lợi thế lao động, góp phần đưa Việt Nam trở thành một trong những trung tâm sản xuất quan trọng của khu vực, đồng thời giúp nhiều ngành hàng xuất khẩu vươn lên vị trí dẫn đầu thế giới.
Tuy nhiên, bối cảnh phát triển mới đang đặt ra những yêu cầu hoàn toàn khác. Cạnh tranh toàn cầu ngày càng dựa vào công nghệ, dữ liệu và năng lực đổi mới sáng tạo. Những động lực tăng trưởng truyền thống dần bộc lộ giới hạn, đòi hỏi phải hình thành một mô hình tăng trưởng mới dựa trên tri thức và năng suất.
Đại hội XIV của Đảng đã xác định rõ khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực chính thúc đẩy tăng trưởng trong giai đoạn tới. Đây không chỉ là định hướng phát triển của đất nước mà còn là yêu cầu cấp thiết đối với ngành Công Thương - lĩnh vực đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng kinh tế quốc gia.

Những chuyển biến thực tế đã bắt đầu xuất hiện. Giai đoạn 2024 - 2025, năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP) đóng góp gần 60% vào tăng trưởng giá trị gia tăng của ngành Công Thương, cho thấy tăng trưởng đang dịch chuyển từ mô hình dựa vào nguồn lực sang mô hình dựa vào hiệu quả, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Theo bà Nguyễn Thị Lâm Giang – Cục trưởng Cục Đổi mới sáng tạo, Chuyển đổi xanh và Khuyến công, Bộ Công Thương: Bộ Công Thương xác định việc triển khai Nghị quyết 57 không chỉ dừng ở việc hoàn thành các nhiệm vụ theo kế hoạch, mà quan trọng hơn là tạo chuyển biến thực chất về tư duy quản trị, phương thức điều hành và năng lực đổi mới sáng tạo trong toàn ngành Công Thương. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để ngành Công Thương thích ứng với xu thế phát triển mới, thúc đẩy tăng trưởng nhanh và bền vững trong giai đoạn tới.
Nhận thức đó đang tạo ra một cuộc chuyển đổi sâu rộng. Từ cơ quan quản lý nhà nước đến doanh nghiệp sản xuất, từ hoạt động nghiên cứu đến thương mại hóa công nghệ, toàn ngành đang bước vào một hành trình mới, hành trình kiến tạo động lực tăng trưởng bằng khoa học công nghệ.



Nếu Nghị quyết 57 đặt nền móng cho cuộc chuyển đổi, thì dữ liệu chính là hạ tầng quan trọng nhất để hiện thực hóa mục tiêu đó.
Trong nền kinh tế số, dữ liệu không còn đơn thuần là thông tin lưu trữ. Dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên mới, là cơ sở để dự báo thị trường, tối ưu hóa sản xuất, nâng cao chất lượng quản trị và hỗ trợ ra quyết định.
Nhận thức rõ điều này, Bộ Công Thương đã triển khai đồng thời nhiều cơ sở dữ liệu quy mô lớn trong các lĩnh vực công nghiệp, thương mại và quản lý nhà nước. Đến nay, Bộ đã đồng bộ dữ liệu của 9.780 cán bộ, công chức, viên chức với Cơ sở dữ liệu quốc gia; đồng thời công khai 40 cơ sở dữ liệu và dữ liệu mở, từng bước hình thành hệ sinh thái dữ liệu phục vụ quản lý, điều hành và cung cấp dịch vụ cho người dân, doanh nghiệp.
Trong các lĩnh vực chuyên ngành, cơ sở dữ liệu hàng hóa, hóa chất và tiền chất đã hình thành khoảng 204.000 dữ liệu. Cơ sở dữ liệu kinh tế công nghiệp và thương mại đã sẵn sàng đồng bộ với Trung tâm Dữ liệu quốc gia. Hàng loạt chỉ tiêu về xuất nhập khẩu, cán cân thương mại, thị trường, các hiệp định thương mại tự do (FTA), giá trị và sản lượng hàng hóa đang được số hóa và kết nối.

Cùng với đó, nhiều hệ thống dữ liệu chuyên ngành đã được đưa vào vận hành và khai thác. Hệ thống VeriGoods được vận hành từ ngày 23/12/2025; cơ sở dữ liệu về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực quản lý thị trường, hệ thống INS và Hệ thống quản lý xăng dầu quốc gia đã được kết nối, khai thác, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát, quản lý và điều hành thị trường. Đáng chú ý, ứng dụng “Quanh tôi” được ra mắt ngày 01/6/2026, hỗ trợ người dân tìm kiếm cửa hàng xăng dầu gần nhất, cho thấy dữ liệu không chỉ phục vụ công tác quản lý mà đang từng bước chuyển hóa thành các tiện ích thiết thực trong đời sống.

Đằng sau những con số đó là sự thay đổi căn bản trong phương thức quản lý nhà nước. Thay vì điều hành dựa trên các báo cáo định kỳ, cơ quan quản lý đang từng bước chuyển sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu, tăng cường khả năng kết nối, chia sẻ và khai thác thông tin theo thời gian thực.
Theo đánh giá, dữ liệu sẽ tiếp tục là nền tảng quan trọng để ngành Công Thương thích ứng với các xu thế phát triển mới, nâng cao chất lượng hoạch định chính sách và chuyển từ phương thức quản lý truyền thống sang quản trị hiện đại, chủ động và dựa trên bằng chứng.
Song song với xây dựng và kết nối các cơ sở dữ liệu, Bộ Công Thương cũng đẩy mạnh tích hợp giấy tờ điện tử lên nền tảng VNeID. Hàng chục loại giấy phép, chứng nhận và hồ sơ quản lý ngành đã được chuẩn hóa, ký số và sẵn sàng kết nối, qua đó từng bước hình thành môi trường quản lý và cung cấp dịch vụ công trên nền tảng số, lấy dữ liệu làm trung tâm.


Nếu dữ liệu là nền tảng của quá trình chuyển đổi, thì công nghệ chiến lược chính là động lực tạo ra những bước tiến mang tính đột phá, giúp ngành Công Thương không chỉ ứng dụng công nghệ mà từng bước làm chủ những công nghệ có ý nghĩa then chốt đối với năng lực cạnh tranh và tự chủ của nền kinh tế.
Trong định hướng phát triển giai đoạn mới, ngành Công Thương lần đầu tiên xác định rõ ba bài toán lớn mang tầm chiến lược quốc gia cần tập trung giải quyết. Thứ nhất là bảo đảm an ninh năng lượng, đáp ứng yêu cầu cung ứng năng lượng ổn định cho mục tiêu tăng trưởng cao. Thứ hai là nâng cao năng lực tự chủ công nghiệp, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa và nâng cao chuỗi giá trị sản xuất xanh, thông minh, giá trị gia tăng cao. Thứ ba là hiện đại hóa hoạt động thương mại trong nước và ngoài nước bằng dữ liệu, logistics thông minh và chuỗi cung ứng tin cậy.

Để giải quyết những bài toán đó, ngay trong năm 2026, Bộ Công Thương đã đề xuất phát triển một số công nghệ và sản phẩm có tính nền tảng, hàm lượng công nghệ cao và khả năng tạo tác động lan tỏa lớn.
Một là, công nghệ bản sao số (Digital Twin) phục vụ điều hành hệ thống điện quốc gia. Công nghệ này tạo ra một “bản sao số” của hệ thống điện thực tế, cho phép mô phỏng và theo dõi trạng thái vận hành từ nguồn phát, truyền tải đến phân phối. Qua đó, cơ quan điều hành có thể dự báo phụ tải, đánh giá các kịch bản vận hành, nhận diện sớm nguy cơ sự cố và tối ưu hóa khai thác hệ thống điện. Công nghệ này được kỳ vọng nâng cao năng lực điều hành và góp phần bảo đảm an ninh năng lượng.
Hai là, nhóm thiết bị đóng cắt điện áp từ 22kV đến 500kV, gồm dao cách ly, Recloser, LBS và tủ hợp bộ Eco-GIS/GIS. Việc nghiên cứu, sản xuất trong nước các thiết bị này góp phần nâng cao năng lực chế tạo, tăng tỷ lệ nội địa hóa và giảm phụ thuộc vào thiết bị nhập khẩu. Đồng thời, quá trình làm chủ công nghệ còn tạo động lực phát triển các ngành công nghiệp hỗ trợ, từng bước hình thành năng lực sản xuất các sản phẩm điện có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao.
Ba là, robot công nghiệp hai tay tích hợp hệ điều khiển nội địa. Công nghệ chiến lược này nhằm thúc đẩy tự động hóa và sản xuất thông minh, với khả năng ứng dụng trong các dây chuyền sản xuất có yêu cầu cao về độ chính xác và tính linh hoạt. Việc tích hợp hệ điều khiển nội địa phát triển cũng góp phần nâng cao khả năng làm chủ công nghệ, giảm phụ thuộc vào các giải pháp nhập khẩu và tạo nền tảng cho phát triển hệ sinh thái robot, tự động hóa trong nước.

Mục tiêu đến năm 2030 của Bộ Công Thương là thương mại hóa tối thiểu 5 sản phẩm công nghệ chiến lược phục vụ trực tiếp cho phát triển công nghiệp và năng lượng. Đây không chỉ là mục tiêu về số lượng sản phẩm, mà còn thể hiện định hướng đưa kết quả nghiên cứu ra thị trường, tạo giá trị kinh tế và từng bước hình thành các năng lực công nghệ lõi trong nước.
Về dài hạn, phát triển công nghệ chiến lược sẽ góp phần nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, giảm phụ thuộc vào nguồn cung bên ngoài, tăng khả năng chống chịu của nền kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Đây cũng là bước chuyển từ tư duy ứng dụng công nghệ sang làm chủ và tạo ra công nghệ, tạo nền tảng cho một nền công nghiệp hiện đại, tự chủ và có khả năng tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.


Sau hơn một năm triển khai Nghị quyết 57, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số đang dần tạo dấu ấn rõ nét trong hoạt động của ngành Công Thương. Từ xây dựng nền tảng dữ liệu, phát triển các hệ thống số đến nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới, quá trình chuyển đổi không còn dừng ở những định hướng trên giấy mà đang từng bước đi vào quản lý, điều hành và sản xuất, kinh doanh.
Những kết quả bước đầu là đáng ghi nhận, song chặng đường phía trước vẫn còn nhiều việc phải làm. Với 287 nhiệm vụ được triển khai trong giai đoạn 2025-2026, khối lượng công việc đặt ra rất lớn, trong đó nhiều nhiệm vụ có tính liên ngành, yêu cầu chuyên môn cao và cần được triển khai trong thời gian ngắn. Đây là bài toán không chỉ về tiến độ, mà còn về khả năng tập trung và huy động nguồn lực.
Trong bức tranh đó, nhân lực đang là một trong những yếu tố quyết định. Những lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, tự động hóa hay công nghệ số đang phát triển rất nhanh, trong khi nguồn nhân lực có khả năng vừa nghiên cứu, vừa triển khai và đưa công nghệ vào thực tiễn vẫn cần được bổ sung. Với ngành Công Thương, yêu cầu càng rõ khi công nghệ phải gắn với những bài toán cụ thể của sản xuất, thương mại và quản lý nhà nước.

Câu chuyện nguồn lực cũng đặt ra yêu cầu tương tự. Đầu tư cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo không thể chỉ dừng ở việc có kinh phí cho nghiên cứu, mà cần một cơ chế đủ linh hoạt để công nghệ có thể đi hết chặng đường từ ý tưởng, thử nghiệm đến ứng dụng và thương mại hóa. Những vướng mắc trong cơ chế tài chính, trong đó có hoạt động của Quỹ phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, vì vậy cần tiếp tục được tháo gỡ.
Trong quá trình chuyển đổi số, dữ liệu đang trở thành một loại "hạ tầng mới" của ngành. Một số cơ sở dữ liệu của Bộ Công Thương đã sẵn sàng về mặt kỹ thuật để kết nối với Trung tâm Dữ liệu quốc gia. Tuy nhiên, để dữ liệu thực sự trở thành nguồn lực phục vụ quản lý và phát triển, việc làm sạch, đối soát, chuẩn hóa và đồng bộ dữ liệu vẫn cần được tiếp tục thực hiện.
Từ những điểm nghẽn ấy, để triển khai hiệu quả hơn Nghị quyết 57 trong thời gian tới, ngành Công Thương đề xuất tập trung vào ba nhóm giải pháp: nhân lực, nguồn lực và hoàn thiện cơ chế.
Trước hết, cần sớm có cơ chế bổ sung, nâng cao chất lượng đội ngũ công chức, đồng thời xây dựng chính sách thu hút, trọng dụng nhân tài; đẩy mạnh đào tạo, đào tạo lại đội ngũ làm công tác khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số tại các bộ, ngành, địa phương.

Về nguồn lực, đề xuất ưu tiên bổ sung, tăng tỷ trọng ngân sách nhà nước cho khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số của Bộ Công Thương trong năm 2026. Cùng với đó, tiếp tục rà soát quy định về Quỹ phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo theo Luật số 93/2025/QH15, Nghị định số 265/2025/NĐ-CP và Thông tư số 17/2026/TT-BKHCN, bảo đảm cơ chế vận hành đồng bộ, khả thi.
Đối với công nghệ chiến lược, cần phân công rõ cơ quan chủ trì theo phạm vi quản lý ngành, đồng thời bổ sung quy định về nhiệm vụ và trách nhiệm của các bộ, ngành. Việc nghiên cứu sửa đổi Nghị định số 267/2025/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn cũng nhằm cụ thể hóa tiêu chí, phương thức, thẩm quyền xác định công nghệ, sản phẩm công nghệ chiến lược, qua đó tăng tính chủ động và hiệu quả trong tổ chức thực hiện.
Những giải pháp trên được kỳ vọng sẽ góp phần tháo gỡ các điểm nghẽn, góp phần kiến tạo nền tảng để khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số thực sự trở thành động lực phát triển mới của ngành Công Thương, qua đó nâng cao năng lực cạnh tranh và khả năng tự chủ trong giai đoạn tới.